居民楼jū mín lóuHán Việt: CƯ DÂN LÂUHSK 7Bộ: 户nPhồn thể: 居民樓Nghĩa tiếng Việt1.tòa nhà chung cư2.tòa nhà dân cư Luyện viết chữ 居民楼 theo nét (miễn phí)