平民píng mínHán Việt: BÌNH DÂNHSK 7Bộ: 广nNghĩa tiếng Việt1.người dân thường2.thường dân (đối lập với người có đặc quyền)3.dân thường (đối lập với quân nhân) Luyện viết chữ 平民 theo nét (miễn phí)