屑xièHSK 6Bộ: 尸g, nNghĩa tiếng Việt1.mảnh vụn2.mẩu3.vụn4.bụi nhỏ5.không đáng kể6.tầm thường7.ưng làm Luyện viết chữ 屑 theo nét (miễn phí)