不屑bù xièHSK 7Bộ: 一vNghĩa tiếng Việt1.coi thường làm gì2.cho rằng việc gì không đáng làm3.cảm thấy điều đó hạ thấp phẩm giá Luyện viết chữ 不屑 theo nét (miễn phí)