左右zuǒ yòuHán Việt: TẢ HỮUHSK 6Bộ: 工m, f, vNghĩa tiếng Việt1.trái phải2.gần đây3.xấp xỉ4.người phục vụ5.kiểm soát6.ảnh hưởng Luyện viết chữ 左右 theo nét (miễn phí)