左顾右盼zuǒ gù yòu pànHSK 7Bộ: 工vPhồn thể: 左顧右盼Nghĩa tiếng Việt1.liếc trái liếc phải (thành ngữ)2.nhìn xung quanh Luyện viết chữ 左顾右盼 theo nét (miễn phí)