差额chā éHán Việt: SAI NGẠCHHSK 7Bộ: 工nPhồn thể: 差額Nghĩa tiếng Việt1.số dư (tài chính)2.chênh lệch (trong tổng số hoặc hạn ngạch)3.khác biệt Luyện viết chữ 差额 theo nét (miễn phí)