帮忙bāng mángHán Việt: BANG MANGHSK 3Bộ: 巾v, vnPhồn thể: 幫忙Nghĩa tiếng Việt1.giúp2.giúp đỡ3.làm ơn4.làm giúp một tay Luyện viết chữ 帮忙 theo nét (miễn phí)