幕mùHán Việt: MẠCHSK 7Bộ: 巾q, nNghĩa tiếng Việt1.rèm hoặc màn2.mái che hoặc lều3.sở chỉ huy của tướng4.màn (của vở kịch) Luyện viết chữ 幕 theo nét (miễn phí)