内幕nèi mùHán Việt: NỘI MẠCHSK 6Bộ: 入nPhồn thể: 內幕Nghĩa tiếng Việt1.câu chuyện nội tình2.thông tin không công khai3.hậu trường4.nội bộ Luyện viết chữ 内幕 theo nét (miễn phí)