床位chuáng wèiHán Việt: SÀNG VỊHSK 7Bộ: 广nNghĩa tiếng Việt1.giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.)2.giường nằm3.giường tầng Luyện viết chữ 床位 theo nét (miễn phí)