弊病bì bìngHán Việt: TỆ BỆNHHSK 6Bộ: 廾nNghĩa tiếng Việt1.bệnh tật2.điều xấu3.hành vi sai trái4.nhược điểm5.bất lợi Luyện viết chữ 弊病 theo nét (miễn phí)