心病xīn bìngHán Việt: TÂM BỆNHHSK 7Bộ: 心nNghĩa tiếng Việt1.lo âu2.điểm nhức nhối3.nỗi lo thầm4.khó chịu tâm lý5.bệnh tim (y học) Luyện viết chữ 心病 theo nét (miễn phí)