弯wānHSK 5Bộ: 弓v, g, a, qPhồn thể: 彎Nghĩa tiếng Việt1.uốn cong2.cong3.một khúc cua4.một chỗ rẽ (trên đường, v.v.) Luyện viết chữ 弯 theo nét (miễn phí)