拐弯guǎi wānHSK 5Bộ: 扌v, n, vnPhồn thể: 拐彎Nghĩa tiếng Việt1.đi vòng qua khúc cua2.rẽ ngoặt3.nghĩa bóng: hướng đi mới Luyện viết chữ 拐弯 theo nét (miễn phí)