弱ruòHán Việt: NHƯỢCHSK 5Bộ: 弓aNghĩa tiếng Việt1.yếu2.yếu ớt3.trẻ tuổi4.kém5.không tốt bằng6.(sau số thập phân hoặc phân số) hơi ít hơn Luyện viết chữ 弱 theo nét (miễn phí)