软弱ruǎn ruòHán Việt: NHUYỄN NHƯỢCHSK 7Bộ: 车aPhồn thể: 軟弱Nghĩa tiếng Việt1.yếu2.ốm yếu3.mềm yếu Luyện viết chữ 软弱 theo nét (miễn phí)