当事人dāng shì rénHán Việt: ĐƯƠNG SỰ NHÂNHSK 6Bộ: ⺌nPhồn thể: 當事人Nghĩa tiếng Việt1.người liên quan hoặc bị lôi kéo2.bên (trong một vụ việc) Luyện viết chữ 当事人 theo nét (miễn phí)