当时dāng shíHán Việt: ĐƯƠNG THỜIHSK 4Bộ: ⺌tPhồn thể: 當時Nghĩa tiếng Việt1.lúc đó2.vào thời điểm đó3.trong khi Luyện viết chữ 当时 theo nét (miễn phí)