征zhēngHán Việt: CHINHHSK 7Bộ: 彳v, nrNghĩa tiếng Việt1.hành trình2.chuyến đi3.cuộc viễn chinh4.đi chiến dịch dài5.tấn công Luyện viết chữ 征 theo nét (miễn phí)