特征tè zhēngHán Việt: ĐẶC CHINHHSK 5Bộ: 牛nPhồn thể: 特徵Nghĩa tiếng Việt1.đặc điểm2.tính chất chẩn đoán3.nét đặc trưng4.phẩm chất Luyện viết chữ 特征 theo nét (miễn phí)