得意扬扬dé yì yáng yángHán Việt: ĐẮC Ý DƯƠNG DƯƠNGHSK 7Bộ: 彳Phồn thể: 得意揚揚Nghĩa tiếng Việt1.biến thể của 得意洋洋[de2 yi4 yang2 yang2] Luyện viết chữ 得意扬扬 theo nét (miễn phí)