忍耐rěn nàiHSK 6Bộ: 心v, vnNghĩa tiếng Việt1.chịu đựng2.nhẫn nhịn3.giữ kiên nhẫn4.kiềm chế5.bền bỉ6.sức chịu đựng Luyện viết chữ 忍耐 theo nét (miễn phí)