忍心rěn xīnHán Việt: NHẪN TÂMHSK 7Bộ: 心vNghĩa tiếng Việt1.có lòng làm việc gì đó2.cắn răng làm nhiệm vụ Luyện viết chữ 忍心 theo nét (miễn phí)