悬崖峭壁xuán yá qiào bìHSK 6Bộ: 心lPhồn thể: 懸崖峭壁Nghĩa tiếng Việt1.vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ) Luyện viết chữ 悬崖峭壁 theo nét (miễn phí)