悬念xuán niànHSK 6Bộ: 心n, vPhồn thể: 懸念Nghĩa tiếng Việt1.sự hồi hộp trong phim, kịch v.v2.quan tâm đến phúc lợi của ai đó Luyện viết chữ 悬念 theo nét (miễn phí)