惯guànHán Việt: QUÁNHSK 7Bộ: 忄vPhồn thể: 慣Nghĩa tiếng Việt1.quen với2.đã từng3.chìu chuộng4.làm hư (một đứa trẻ) Luyện viết chữ 惯 theo nét (miễn phí)