习惯xí guànHán Việt: TẬP QUÁNHSK 3Bộ: 冫n, vPhồn thể: 習慣Nghĩa tiếng Việt1.thói quen2.phong tục3.thói quen thường lệ4.quen với Luyện viết chữ 习惯 theo nét (miễn phí)