愤怒fèn nùHán Việt: PHẪN NỘHSK 5Bộ: 忄a, an, ad, vPhồn thể: 憤怒Nghĩa tiếng Việt1.tức giận2.phẫn nộ3.căm phẫn4.phẫn uất Luyện viết chữ 愤怒 theo nét (miễn phí)