恼羞成怒nǎo xiū chéng nùHSK 7Bộ: 忄vPhồn thể: 惱羞成怒Nghĩa tiếng Việt1.nổi giận vì xấu hổ2.xấu hổ quá hóa giận (thành ngữ) Luyện viết chữ 恼羞成怒 theo nét (miễn phí)