成年chéng niánHán Việt: THÀNH NIÊNHSK 7Bộ: 戈vn, n, bNghĩa tiếng Việt1.trưởng thành2.đã trưởng thành3.người lớn4.cả năm Luyện viết chữ 成年 theo nét (miễn phí)