年代nián dàiHán Việt: NIÊN ĐẠIHSK 5Bộ: 干nNghĩa tiếng Việt1.thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)2.thời đại3.kỷ nguyên4.giai đoạn Luyện viết chữ 年代 theo nét (miễn phí)