成问题chéng wèn tíHán Việt: THÀNH VẤN ĐỀHSK 7Bộ: 戈vPhồn thể: 成問題Nghĩa tiếng Việt1.là một vấn đề2.có vấn đề3.đáng ngờ Luyện viết chữ 成问题 theo nét (miễn phí)