成长chéng zhǎngHán Việt: THÀNH TRƯỞNGHSK 5Bộ: 戈v, vnPhồn thể: 成長Nghĩa tiếng Việt1.trưởng thành2.phát triển3.tăng trưởng Luyện viết chữ 成长 theo nét (miễn phí)