所作所为suǒ zuò suǒ wéiHán Việt: SỠ TÁC SỠ VỊHSK 7Bộ: 户lPhồn thể: 所作所為Nghĩa tiếng Việt1.hành vi và việc làm của một người Luyện viết chữ 所作所为 theo nét (miễn phí)