工作gōng zuòHán Việt: CÔNG TÁCHSK 1Bộ: 工vn, v, nNghĩa tiếng Việt1.làm việc2.(máy móc) vận hành3.công việc4.việc5.nhiệm vụ Luyện viết chữ 工作 theo nét (miễn phí)