扎zhāHán Việt: TRÁTHSK 6Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.chích2.đâm hoặc chọc (kim, v.v.)3.cốc hoặc bình dùng để rót bia (từ mượn từ "jar") Luyện viết chữ 扎 theo nét (miễn phí)