扎实zhā shiHán Việt: TRÁT THỰCHSK 6Bộ: 扌aPhồn thể: 扎實Nghĩa tiếng Việt1.mạnh mẽ2.chắc chắn3.vững vàng4.ổn định5.thực tế Luyện viết chữ 扎实 theo nét (miễn phí)