扑pūHán Việt: BỐCHSK 6Bộ: 扌v, oPhồn thể: 撲Nghĩa tiếng Việt1.lao vào2.xông vào3.dốc sức4.đập cánh5.vỗ phành phạch6.chấm7.nhẹ nhàng vỗ8.cuối xuống Luyện viết chữ 扑 theo nét (miễn phí)