红扑扑hóng pū pūHán Việt: HỒNG BỐC BỐCHSK 7Bộ: 纟zPhồn thể: 紅撲撲Nghĩa tiếng Việt1.đỏ2.hồng hào3.ửng đỏ Luyện viết chữ 红扑扑 theo nét (miễn phí)