找zhǎoHán Việt: TRẢOHSK 2Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.cố gắng tìm2.tìm3.đến gặp ai đó4.tìm thấy5.tìm kiếm6.trả lại7.thối tiền Luyện viết chữ 找 theo nét (miễn phí)