抗争kàng zhēngHán Việt: KHÁNG TRANHHSK 7Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 抗爭Nghĩa tiếng Việt1.kháng cự2.đứng lên đấu tranh (chống lại) Luyện viết chữ 抗争 theo nét (miễn phí)