折叠zhé diéHán Việt: CHIẾT ĐIỆPHSK 7Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 折疊Nghĩa tiếng Việt1.gấp2.gập3.có thể gấp (xe đạp, ăng-ten, giường, v.v.) Luyện viết chữ 折叠 theo nét (miễn phí)