抛pāoHán Việt: PHAOHSK 7Bộ: 扌v, nrPhồn thể: 拋Nghĩa tiếng Việt1.ném2.ném đi3.quăng4.vất bỏ5.từ bỏ Luyện viết chữ 抛 theo nét (miễn phí)