抛弃pāo qìHán Việt: PHAO KHÍHSK 6Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 拋棄Nghĩa tiếng Việt1.từ bỏ2.vứt bỏ3.từ chối4.chia tay (ai đó) Luyện viết chữ 抛弃 theo nét (miễn phí)