抱bàoHán Việt: BÃOHSK 4Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.ôm2.mang (trong tay)3.ôm ấp4.bao quanh5.trân trọng6.(khẩu ngữ) (quần áo) vừa vặn Luyện viết chữ 抱 theo nét (miễn phí)