抱怨bào yuànHán Việt: BÃO OÁNHSK 6Bộ: 扌v, vnNghĩa tiếng Việt1.phàn nàn2.cằn nhằn3.ôm giữ bất mãn4.cảm thấy không hài lòng Luyện viết chữ 抱怨 theo nét (miễn phí)