抽烟chōu yānHán Việt: TRỪU YÊNHSK 4Bộ: 扌vPhồn thể: 抽煙Nghĩa tiếng Việt1.hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào) Luyện viết chữ 抽烟 theo nét (miễn phí)