烟花yān huāHán Việt: YÊN HOAHSK 6Bộ: 火nPhồn thể: 煙花Nghĩa tiếng Việt1.pháo hoa2.gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên) Luyện viết chữ 烟花 theo nét (miễn phí)