拿náHán Việt: NÃHSK 3Bộ: 手vPhồn thể: 㧱Nghĩa tiếng Việt1.cầm2.nắm3.bắt4.chụp5.lấy6.(dùng giống như : đánh dấu danh từ phía sau là tân ngữ) Luyện viết chữ 拿 theo nét (miễn phí)